Chức năng và đặc điểm nổi bật
- Định vị một lần, uốn nhiều cạnh
- Tự động đổi dao, tự động né dao
- Một khuôn dùng cho mọi độ dày
- Lập trình ngoại tuyến hoặc quét mã thay cho lập trình thủ công
- Phản hồi thời gian thực dữ liệu gia công và trạng thái vận hành thiết bị
- Nhận dữ liệu lập trình do phần mềm quản lý nhà máy phát xuống
Các dạng uốn thực hiện được
Uốn lên 30°, uốn cung tròn, uốn lên và ép phẳng, uốn xuống và ép phẳng, uốn đặc biệt…
Tự động đổi dao và ghép dao
Máy tự điều chỉnh dao theo kích thước uốn của phôi; kích thước ghép dao khớp với kích thước phôi. Với phôi hộp, sau khi uốn xong phôi bị kẹp trong khuôn — chức năng gom dao tự động giúp phôi tách khỏi khuôn khi thu dao, sau đó mở khuôn để lấy phôi.
Định vị và nạp/xả liệu
Nạp liệu bằng tay ép: ba điểm định vị di chuyển theo kích thước phôi (chừa dung sai), công nhân chỉ cần đặt phôi vào giữa các điểm định vị; máy thực hiện định vị lần hai và kẹp chặt cố định. Có thể chọn nạp/xả liệu tự động bằng robot 6 trục hoặc giàn (truss), hướng tới sản xuất không người.
Cấu trúc cơ khí
Khung máy hàn thép kết cấu mới: thép cácbon có môđun đàn hồi và tính năng cơ học cao hơn gang; cụm kẹp ép nguyên khối, không biến dạng khi làm việc; cơ cấu uốn tạo hình dùng khớp trục liên kết — độ chính xác cao, chuyển động ổn định.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Đơn vị | AFYD16 | AFYM16 | AFYM21 | AFYM26 | AFYM32 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chiều dài uốn | mm | 1500 | 1650 | 2140 | 2680 | 3200 |
| Độ dày tấm (inox) | mm | 1.2 | 1.5 | 1.5 | 1.5 | 1.5 |
| Độ dày tấm (thép cácbon) | mm | 1.5 | 2.0 | 2.0 | 2.0 | 2.0 |
| Đường chéo xoay được | mm | 2000 | 2000 | 2500 | 2950 | 3500 |
| Kích thước uốn nhỏ nhất (Dài) | mm | 200 | 350 | 350 | 350 | 350 |
| Kích thước uốn nhỏ nhất (Rộng) | mm | 200 | 200 | 200 | 200 | 200 |
| Chiều cao uốn tối đa | mm | 170 | 170 | 200 | 200 | 200 |
| Góc uốn | ° | -45~+45 | -45~+45 | -45~+45 | -45~+45 | -45~+45 |
| Số trục điều khiển | Pcs | 13 | 17+4 | 19+4 | 19+4 | 19+4 |
| Tốc độ xuống | mm/s | 200 | 200 | 200 | 200 | 200 |
| Tốc độ uốn | mm/s | 200 | 200 | 200 | 200 | 200 |
| Điện năng tiêu thụ | kW | 6.0 | 7.5 | 10.8 | 15 | 25 |
| Kích thước (Dài) | mm | 4500 | 4500 | 5500 | 6000 | 6460 |
| Kích thước (Rộng) | mm | 2500 | 2900 | 3300 | 3900 | 4860 |
| Kích thước (Cao) | mm | 2450 | 2000 | 2060 | 2100 | 2400 |
| Trọng lượng | kg | 8800 | 16500 | 18500 | 25100 | 30000 |









