Ưu thế cốt lõi (khác biệt với máy dán thùng dẫn động bên)
- 1. Phạm vi thích ứng rộng hơn: tương thích thùng dài 150–∞mm, rộng 180–500mm, cao 150–600mm — từ thùng bưu điện số 1–4 dạng hẹp đến thùng công nghiệp nặng đều phủ được;
2. Dán thùng ổn định hơn: thiết kế kẹp dẫn động đôi trên – dưới, giải quyết triệt để hiện tượng nắp thùng cao bị bật, thùng hẹp bị lệch, thùng nặng bị kẹt; tỷ lệ dán đạt ≥99,5%;
3. Cân bằng hiệu suất và độ bền: tốc độ dán đạt 10–15 thùng/phút (600–900 thùng/giờ); dây băng cao su chịu mài mòn có tuổi thọ tăng 50%; linh kiện cốt lõi tỷ lệ hỏng thấp;
4. Vận hành thuận tiện: có thước chia vạch rõ ràng, chỉnh tay là xong việc thích ứng chiều rộng – cao, người mới dùng được ngay;
5. Hỗ trợ liên động toàn chuyền: có thể kết nối liền mạch với máy mở thùng tự động, máy đóng thùng, robot xếp pallet để tạo chuyền đóng gói không người.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Loại thiết bị | Máy dán thùng dẫn động trên dưới (đai kép đỉnh + đáy) |
| Dạng dán | Đai kẹp trên dưới đối xứng, đồng thời dán mép giữa trên dưới chữ nhất |
| Tốc độ dán | 10 – 15 thùng/phút (600 – 900 thùng/giờ) |
| Thùng carton phù hợp | Dài trên 150 mm × rộng 180 – 500 mm × cao 150 – 600 mm |
| Chiều cao bàn | 600 – 750 mm có thể điều chỉnh |
| Băng keo phù hợp | Băng keo BOPP, rộng 48 / 60 / 72 mm (chọn một) |
| Kiểu truyền động | Kẹp dẫn động kép trên dưới, giải quyết nắp thùng cao bị vênh, thùng hẹp bị lệch, thùng nặng bị kẹt |
| Tỷ lệ dán đạt | ≥ 99,5% |
| Đai dẫn | Đai cao su chịu mài mòn, tuổi thọ cao hơn loại thường khoảng 50% |
| Cấu hình điện | PLC + cảm biến quang + bảo vệ động cơ |
| Nguồn điện | AC 220V 50/60 Hz, công suất khoảng 0,4 – 0,6 kW |
| Trọng lượng | Khoảng 200 – 300 kg |
| Dạng thùng phù hợp | Phủ kín từ thùng bưu điện hẹp số 1 – 4 đến thùng công nghiệp nặng |
| Ghi chú | Các thông số trên là giá trị tham khảo cho cấu hình tiêu chuẩn; thông số thực tế theo máy xuất xưởng và phương án tùy chỉnh |









