Dùng thủy tinh cứng độ tinh khiết cao làm vật đựng đóng gói, qua phóng điện cao áp kích thích hỗn hợp khí CO₂ nồng độ cao trong ống, tạo laser hồng ngoại bước sóng 10,6μm; có đặc điểm chi phí kinh tế, chất lượng chùm tia ổn định, tính thích ứng mạnh — là nguồn động lực cốt lõi của máy khắc laser, máy cắt laser, máy khắc laser… phục vụ rộng rãi kịch bản gia công phi kim và một phần gia công kim loại.
Là nguồn sáng laser có công nghệ chín muồi, ống laser thủy tinh lấy "tỷ lệ giá thành / hiệu năng cao" làm ưu thế cốt lõi: so với nguồn laser RF kim loại nhập khẩu, giá chỉ bằng 1/10 đến 1/30 mà vẫn đáp ứng đa số nhu cầu gia côngđa dụng — trở thành phương án nguồn sáng được chọn hàng đầu của doanh nghiệp sản xuất vừa và nhỏ, nhóm khởi nghiệp và phòng thí nghiệm.
Quy chuẩn lắp đặt
- Cách đỡ: dùng 3–4 điểm đỡ, điểm đỡ cách đầu ống 1/4 chiều dài; tránh một điểm chịu lực hoặc đặt nằm phẳng — phòng nứt thủy tinh;
- Cân chỉnh ngang: dùng thước thủy chỉnh các điểm đỡ, đảm bảo ống laser lắp nằm ngang, tránh lệch đường quang;
- Yêu cầu đấu dây: phân biệt cực âm dương, dùng dây cao áp chuyên dụng; đầu nối siết chặt và xử lý cách điện — phòng rò điện hoặc đánh thủng;
- Nối làm mát: hướng dòng nước phải khớp ký hiệu (thường vào nước ở đầu ra tia, ra nước ở đầu kia) — đảm bảo nước lưu thông, không rò rỉ.
Bảo trì hằng ngày
- Hệ làm mát: thay nước làm mát định kỳ (khuyến nghị 1–2 tháng/lần, thêm dung dịch chống đông chuyên dụng), vệ sinh lưới lọc bồn nước — tránh cặn vôi gây tắc;
- Bảo vệ thấu kính: giữ sạch gương phản xạ đầu ra, tránh bụi, dầu mỡ bám; khi cần vệ sinh dùng giấy lau thấu kính chuyên dụng thấm cồn khan lau nhẹ;
- Kiểm soát môi trường: tránh dùng trong môi trường nhiệt cao, ẩm cao hoặc nhiều bụi; khi để lâu không dùng cần bịt kín miệng ống, định kỳ cấp điện bảo dưỡng;
- Xử lý sự cố: nếu phát sáng không ổn định, công suất giảm — kiểm tra trước hệ làm mát và độ sạch thấu kính; nếu không khắc phục được cần thay cả ống (ống laser thủy tinh là sản phẩm dùng một lần, không thể nạp khí sửa chữa).
Thông số kỹ thuật
| Công suất ống laser | Đường kính ống | Chiều dài ống |
|---|---|---|
| 100W | Φ80±1mm | 1450mm |
| 130W | Φ80±1mm | 1650mm |
| 150W | Φ80±1mm | 1850mm |










