Đặc điểm và ưu thế sản phẩm
- Tínhđa dụng mạnh, mức độ tiêu chuẩn hóa cao: tuân thủ tiêu chuẩn dòng SCđa dụng trong nước; kích thước lắp đặt hoàn toàn tương thích với AirTAC và các dòng cùng loại nội địa; phụ tùng trên thị trường dồi dào, rất thuận tiện khi mua sắm và thay thế.
- Lực đẩy lớn, khả năng chịu tải mạnh: quy cách đường kính đầy đủ từ 32mm đến 200mm; ở áp suất khí 0,5MPa, xilanh đường kính 100mm đạt lực đẩy khoảng 400N — đáp ứng các chế độ tải trung bình – cao như đẩy liệu, ép, nâng hạ trong thiết bị đóng gói.
- Cách lắp đặt linh hoạt: hỗ trợ nhiều kiểu lắp đặt:
- Bền, đáng tin cậy, bảo trì đơn giản: ống xilanh hợp kim nhôm + ty piston mạ crôm, chống mài mòn, chống ăn mòn; kết cấu ty kéo tháo lắp thuận tiện, chi phí thay phớt, piston và các chi tiết hao mòn thấp.
- Chức năng mở rộng phong phú: có thể lắp công tắc từ để phản hồi tín hiệu đạt vị trí, đấu nối điều khiển PLC; có tùy chọn model có giảm chấn chỉnh được, phù hợp chế độ tốc độ cao; có các phiên bản đặc biệtgắn nam châm, chịu nhiệt cao, chống ăn mòn.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Xy lanh tiêu chuẩn dạng thanh giằng (dòng SC) |
| Tiêu chuẩn | Phù hợp tiêu chuẩn dòng SC phổ thông trong nước, tương thích kích thước lắp với AirTAC và dòng cùng loại nội địa |
| Cỡ xy lanh | 32 / 40 / 50 / 63 / 80 / 100 / 125 / 160 / 200 mm |
| Hành trình thông dụng | 25 – 2000 mm (tùy cỡ xy lanh, có thể đặt làm) |
| Áp suất làm việc | 0,1 – 1,0 MPa (thông dụng 0,4 – 0,6 MPa) |
| Lực đẩy lý thuyết @0.5MPa | Cỡ 32≈400N, 50≈1000N, 80≈2500N, 100≈4000N, 200≈15700N |
| Môi chất | Khí nén sạch (lọc ≥40 μm) |
| Dạng giảm chấn | Giảm chấn chỉnh được hai đầu (tiêu chuẩn) / giảm chấn cố định |
| Dạng lắp | Dạng cơ bản / mặt bích / tai treo / chân đế / xoay giữa (nhiều loại tùy chọn) |
| Công tắc từ | Có thể gắn công tắc từ, phản hồi tín hiệu đến vị trí (tùy chọn) |
| Cỡ ren nối | G1/8 – G3/4 (tùy cỡ xy lanh) |
| Nhiệt độ làm việc | -20 – 80°C (loại chịu nhiệt tới 150°C) |
| Vật liệu thân | Thân nhôm + cần piston inox (tùy chọn mạ crom cứng) |
| Ưu điểm | Tính phổ dụng cao, phụ tùng sẵn, lực đẩy lớn, kiểu lắp linh hoạt |
| Ghi chú | Các thông số trên là giá trị tham khảo cho cấu hình tiêu chuẩn; thông số thực tế theo máy xuất xưởng và phương án tùy chỉnh |










