Sản phẩm dùng vỏ cường lực cao và kết cấu truyền động cơ khí chính xác; tiếp điểm đóng cắt đáng tin cậy, tác động nhạy,trở về vị trí ban đầu mượt; có khả năng chống rung, chống va đập tốt và tuổi thọ cơ khí dài. Có nhiều dạng kết cấu để chọn gồm dạng tác động thẳng, dạng tay đòn con lăn, dạng xoay… đáp ứng các vị trí lắp và cách kích hoạt khác nhau. Đấu dây thuận tiện, khả năng bảo vệ tốt, thích nghi môi trường hiện trường công nghiệp phức tạp; bảo đảm hiệu quả an toàn vận hành thiết bị, ngăn hư hỏng do vượt hành trình — là phần tử điều khiển nền tảng không thể thiếu trong hệ điều khiển tự động và an toàn điện.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục thông số | Quy cách và mô tả thường dùng |
|---|---|
| Điện áp cách điện định mức Ui | AC 380V / DC 220V |
| Dòng điện nhiệt quy ước Ithi | 10A / 16A (thường gặp là 10A) |
| Dòng làm việc định mức Ie | AC-15: 3A/220V、6A/380V DC-13: 0,3A/220V、0,6A/110V |
| Dạng tiếp điểm | Một thường mở một thường đóng (1NO+1NC)、hai thường mở hai thường đóng (2NO+2NC) |
| Hành trình tác động | 0,5–8mm (tùy kết cấu) |
| Hành trình vượt | 2–15mm |
| Tần suất thao tác | Loại cơ khí: 120–180 lần/phút |
| Cấp bảo vệ | IP40、IP54、IP65 (loại chống nước chống dầu) |
| Tuổi thọ cơ khí | 100.000–1.000.000 lần |
| Tuổi thọ điện | 100.000–500.000 lần |
| Cáchtrở về vị trí ban đầu | Tựtrở về vị trí ban đầu、không tựtrở về vị trí ban đầu Kết cấu đầu: tác động thẳng, con lăn tác động thẳng, một bánh |
| Cách đấu dây | Đấu vít, dạng cắm lá |
| Cách lắp đặt | Cố định bằng vít, lắp giá đỡ |
| Nhiệt độ môi trường | -25℃ đến +70℃ |
| Tiêu chuẩn áp dụng | GB 14048.5、IEC 60947-5-1 |









